cobalt ultramarine

Học thuật
Thân thiện
cobalt ultramarine

The artist mixes cobalt ultramarine pigment into a small pool of linseed oil on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu xanh coban ultramarine: Một loại bột màu (pigment) màu xanh lục - xanh lam, được tạo thành chủ yếu từ oxit coban oxit nhôm. Đây một loại màu vẽ ổn định, chịu nhiệt độ phủ tốt, thường được sử dụng trong nghệ thuật công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist mixed cobalt ultramarine with white to create the sky's hue. (Họa sĩ pha trộn màu xanh coban ultramarine với màu trắng để tạo ra sắc thái của bầu trời.)
    • This ceramic glaze uses cobalt ultramarine for its vibrant and durable blue color. (Lớp men gốm này sử dụng màu xanh coban ultramarine để màu xanh lam rực rỡ bền lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật/hóa học: Thuật ngữ này mô tả chính xác thành phần hóa học (CoO·Al₂O₃) cấu trúc spinel của pigment, phân biệt với các màu xanh coban khác như cobalt blue (CoO·SiO₂) hay cerulean blue.
    • As a spinel pigment, cobalt ultramarine offers excellent stability in high-temperature applications. ( một pigment cấu trúc spinel, màu xanh coban ultramarine độ ổn định tuyệt vời trong các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobalt blue (n): Xanh coban. Đây một loại màu xanh lam khác, thường đậm "lạnh" hơn, được làm từ oxit coban silica. "Cobalt ultramarine" có thể được coi một biến thể hoặc một loại cụ thể trong họ màu cobalt blue.
  • Cerulean blue (n): Xanh thiên thanh. Một loại màu xanh lam - xanh lục nhạt hơn, cũng chứa coban thiếc.
  • Ultramarine blue (n): Xanh ultramarine. Một màu xanh lam đậm tuyệt đẹp truyền thống được làm từ đá lapis lazuli nghiền nát (hoặc tổng hợp), khác biệt hoàn toàn về thành phần hóa học với "cobalt ultramarine".
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt aluminate blue (n): Xanh aluminat coban. Đây tên gọi hóa học chính xác hơn cho cùng một loại pigment.
  • Thenard's blue (n): Xanh Thenard. Một tên gọi lịch sử khác của màu này, đặt theo tên nhà hóa học người Pháp Louis Jacques Thénard.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cobalt ultramarine" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

cobalt ultramarine

The artist mixes cobalt ultramarine pigment into a small pool of linseed oil on her palette.

Noun
  1. giống cobalt blue.

Từ đồng nghĩa